đại giao tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh học: "đại giao tử" là giao tử cái, có kích thước lớn hơn so với tiểu giao tử (giao tử đực). Trong quá trình sinh sản hữu tính, đại giao tử đóng vai trò là tế bào trứng hoặc noãn cầu, chứa nhiều chất dinh dưỡng để nuôi phôi sau khi thụ tinh.
- Giải phẫu học: "đại giao tử" cũng được dùng để chỉ giao tử cái ở động vật, thường là trứng, có kích thước lớn và ít di động.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thực vật có hoa, giao tử cái phát triển trong bầu nhụy.)
- (Giao tử cái ở người là tế bào trứng, có kích thước lớn hơn nhiều so với tinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hình thành đại giao tử": quá trình tạo ra giao tử cái trong sinh sản hữu tính.
- Sự hình thành đại giao tử ở thực vật hạt kín diễn ra bên trong noãn. (Quá trình tạo ra giao tử cái ở thực vật hạt kín diễn ra bên trong noãn.)
- "đại giao tử bất thụ": giao tử cái không có khả năng thụ tinh.
- Một số loài thực vật có đại giao tử bất thụ do đột biến gen. (Một số loài thực vật có giao tử cái không thể thụ tinh do đột biến gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Giao tử (danh từ): tế bào sinh dục đơn bội, bao gồm cả đại giao tử và tiểu giao tử.
- Giao tử là đơn vị cơ bản trong sinh sản hữu tính. (Giao tử là đơn vị cơ bản trong sinh sản hữu tính.)
- Tiểu giao tử (danh từ): giao tử đực, có kích thước nhỏ hơn và thường di động.
- Tiểu giao tử ở động vật là tinh trùng. (Giao tử đực ở động vật là tinh trùng.)
- Noãn (danh từ): đại giao tử ở thực vật, thường chứa tế bào trứng.
- Noãn là nơi chứa đại giao tử trong bầu nhụy. (Noãn là nơi chứa giao tử cái trong bầu nhụy.)
Từ đồng nghĩa
- Giao tử cái: tế bào sinh dục cái, đồng nghĩa hoàn toàn với đại giao tử trong sinh học.
- Giao tử cái thường có kích thước lớn và ít di động. (Giao tử cái thường có kích thước lớn và ít di động.)
- Trứng (trong ngữ cảnh động vật): tế bào sinh dục cái ở động vật, tương đương với đại giao tử.
- Trứng là đại giao tử của động vật có vú. (Trứng là giao tử cái của động vật có vú.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "đại giao tử" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.